cà gỉ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một từ thô tục, lóng, dùng để chỉ dương vật: " gỉ" một từ lóng, thô tục trong tiếng Việt, thường được dùng trong khẩu ngữ với nghĩa chỉ bộ phận sinh dục nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng cứ nghịch gỉ của . (Thằng cứ nghịch chim của .)
    • Tao đau gỉ quá! (Tao đau chim quá!) - Lưu ý: Đây câu nói thô tục, chỉ dùng trong ngữ cảnh rất suồng sã, thân mật hoặc để biểu đạt sự đau đớn mạnh mẽ một cách thô thiển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " gỉ" thường xuất hiện trong các câu chửi thề, câu cảm thán biểu lộ sự bực tức, đau đớn hoặc ngạc nhiên cực độ theo cách thô tục.
    • Vỡ gỉ! Đồng hồ đắt thế mà hỏng rồi. (Chết tiệt! Đồng hồ đắt thế mà hỏng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • khổ: Một biến thể khác, cùng nghĩa với " gỉ".
  • Cặc: Từ lóng thô tục khác, đồng nghĩa phổ biến hơn " gỉ".
  • Buồi: Từ lóng thô tục khác, đồng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • " gỉ" từ rất thô tục thiếu lịch sự. Từ này chỉ nên được hiểu để nhận biết ngôn ngữ, tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt trong các tình huống trang trọng, với người lạ hoặc người lớn tuổi.
  • Việc sử dụng từ này có thể bị coi xúc phạm hoặc khiếm nhã.
Từ đồng nghĩa (cùng mức độ thô tục)
  • Cặc
  • Buồi
  • Của quý (cách nói giảm, bớt thô tục hơn)
  • Súng ống (cách nói ẩn dụ, bớt thô tục)
Thành ngữ/Cụm từ liên quan (mang tính thô tục)
  • Vỡ gỉ: Cụm cảm thán thô tục, biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọngmức độ cao.
    • Vỡ gỉ! làm vỡ bình hoa rồi. (Chết tiệt! làm vỡ bình hoa rồi.)

Từ chứa "cà gỉ"